Báo cáo tài chính quốc tế và những vấn đề xung quanh

IFRS 1 do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành vào năm 2003, nhưng đến năm 2009 mới bắt đầu có hiệu lực, trải qua hơn 8 năm, văn bản này đã được sửa đổi nhiều lần để phù hợp với từng giai đoạn phát triển của xã hội. Việc áp dụng IFRS đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong việc nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh các thông tin tài chính giữa các quốc gia, dựa vào để có thể thu hút đầu tư nước ngoài, giảm chi phí vốn và các rủi ro không đáng có, từ đó làm nền tảng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế.

Báo cáo tài chính quốc tế

Tính đến thời điểm này, IFRS đang được áp dụng tại 150 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới, trong đó có 126 quốc gia đã xem đây là điều kiện bắt buộc cho các đơn vị có lợi ích công chúng và các tổ chức tín dụng. Mặc dù chưa nằm trong nhóm trên nhưng IFRS đang nhận được rất nhiều sự quan tâm từ Việt Nam và dự kiến sẽ bắt đầu áp dụng lần đầu vào năm 2020.

Để đáp ứng được yêu cầu của báo cáo tài chính Quốc tế, doanh nghiệp cần phải tuân thủ các yêu cầu được quy định, cụ thể như khả năng thu thập thông tin của các giao dịch trong quá khứ kể từ ngày ghi nhận ban đầu, phân tích các giao dịch đó và có các biện pháp điều chỉnh để tuân thủ theo các yêu cầu của IFRS. Do vậy, điều này đã đặt ra rất nhiều thách thức cho các doanh nghiệp muốn áp dụng IFRS, đặc biệt là báo cáo tài chính IFRS đầu tiên. Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế đã ban hành ra IFRS 1 để đưa ra các hướng dẫn về thông tin cần được trình bày trong báo cáo tài chính IFRS đầu tiên, cụ thể về cách thức ghi nhận số dư đầu kỳ trên bảng cân đối kế toán, các lựa chọn kế thừa các số liệu tài chính đã tồn tại trong báo cáo tài chính lập theo khung chuẩn mực khác của các kỳ kế toán trước đó.

Muốn áp dụng IFRS trong bối cảnh hiện nay của Việt Nam, Bộ tài chính cần phải đưa ra một hướng dẫn cụ thể cho các doanh nghiệp để tránh tình trạng đi lệch với tiêu chí đề ra.