Top công ty tài chính lớn nhất Hoa Kỳ 2020 (phần 3)

7. Morgan Stanley

Morgan Stanley là một ngân hàng đầu tư và công ty dịch vụ tài chính có trụ sở chính tại Thành phố New York. Được thành lập vào năm 1935, Morgan Stanley đã phát triển trở thành một công ty đa quốc gia với văn phòng tại hơn 42 quốc gia và hơn 60.000 nhân viên. Với khách hàng bao gồm các tập đoàn, chính phủ, tổ chức và cá nhân, Morgan Stanley hoạt động trong ba lĩnh vực kinh doanh chính của họ.

Trang web: morganstanley.com – Vốn hóa thị trường: 87,718 tỷ USD – Ký hiệu cổ phiếu: MS

8. BlackRock

BlackRock

BlackRock, Inc. là một công ty quản lý đầu tư toàn thế giới. Ban đầu tham gia vào quản lý rủi ro và quản lý tài sản thu nhập cố định, BlackRock đã trở thành một trong những nhà quản lý tài sản lớn nhất thế giới, hoạt động tại 30 quốc gia. Nó quản lý hơn 800 quỹ giao dịch trao đổi thông qua bộ phận iShares, bộ phận phân tích và quản lý rủi ro với BlackRock Solutions, đầu tư bền vững và quản trị môi trường, xã hội và doanh nghiệp thông qua bộ phận đầu tư ESG.

Trang web: BlackRock.com – Vốn hóa thị trường: 86,327 tỷ USD – Ký hiệu cổ phiếu: BLK

9. U.S. Bancorp

Truy xuất nguồn gốc của nó từ năm 1863, US Bancorp là một công ty mẹ ngân hàng có trụ sở chính tại Minneapolis, Minnesota và được thành lập tại Delaware, với hơn 72.000 nhân viên. Đây là công ty mẹ của Hiệp hội quốc gia ngân hàng Hoa Kỳ, được gọi đơn giản hơn là ngân hàng Hoa Kỳ, cung cấp các dịch vụ ngân hàng, đầu tư, thế chấp, tín chấp và thanh toán thông qua hơn 3.000 chi nhánh và 4.800 máy ATM chủ yếu đặt tại Trung Tây Hoa Kỳ. U.S.Bancorp cũng sở hữu Elavon, một nhà xử lý các giao dịch thẻ tín dụng.

Trang web: usbank.com – Vốn hóa thị trường: 85,309 tỷ USD – Ký hiệu chứng khoán: USB

Top công ty tài chính lớn nhất Hoa Kỳ 2020 (phần 2)

4. Wells Fargo

Truy xuất nguồn gốc từ năm 1852, Wells Fargo & Company là một công ty dịch vụ tài chính đa quốc gia có trụ sở chính tại San Francisco, California và được thành lập tại Delaware, và có mặt tại hơn 35 quốc gia. Công ty tham gia vào ba lĩnh vực kinh doanh chính: ngân hàng cộng đồng, ngân hàng bán buôn và của cải, môi giới và hưu trí. Công ty con chính của Wells Fargo, Ngân hàng Wells Fargo điều hành hơn 8.000 chi nhánh và 13.000 máy ATM.

Trang web:  wellfargo.com – Vốn hóa thị trường: 197,791 tỷ USD – Ký hiệu chứng khoán: WFC

5. Citigroup

Citigroup

Citigroup Inc., còn được gọi là Citi, là một ngân hàng đầu tư đa quốc gia và công ty dịch vụ tài chính có trụ sở chính tại Thành phố New York. Bắt nguồn từ năm 1812, Citigroup hoạt động thông qua nhiều công ty con tại hơn 160 quốc gia với hơn 210.000 nhân viên. Nó hoạt động trên các thị trường toàn cầu với nguồn vốn, ngân hàng doanh nghiệp và đầu tư, thị trường và dịch vụ chứng khoán, ngân hàng tư nhân và các giải pháp ngân quỹ và thương mại, cũng như trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ thông qua Citibank, thẻ có thương hiệu, dịch vụ bán lẻ, ngân hàng thương mại và thế chấp.

Trang web:  citigroup.com – Vốn hóa thị trường: $ 166,359 Tỷ – Ký hiệu cổ phiếu: C

6. American Express

Công ty American Express, được thành lập vào năm 1850 còn được gọi là Amex. Ban đầu tham gia vào lĩnh vực giao nhận hàng hóa, American Express sau đó đã tham gia vào dịch vụ du lịch và trở thành công ty hàng đầu trong công nghệ thẻ và thanh toán trước khi mở rộng hơn nữa sang các sản phẩm và dịch vụ kỹ thuật số sáng tạo.

Trang web: americanexpress.com – Vốn hóa thị trường: $ 106,774 Tỷ – Ký hiệu chứng khoán: AXP